со́бственничество
danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- tính sở hữu, quyền sở hữu, ý thức sở hữu
- tính chiếm hữu, tính ích kỷ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | со́бственничество | — |
| Sinh cách | со́бственничества | — |
| Tặng cách | со́бственничеству | — |
| Đối cách | со́бственничество | — |
| Công cụ cách | со́бственничеством | — |
| Giới cách | со́бственничестве | — |