челове́к человек

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. con ngườiпредставитель млекопитающих рода Homo

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchчелове́клю́ди, челове́ки
Sinh cáchчелове́калюде́й, челове́ков, челове́к
Tặng cáchчелове́кулю́дям, челове́кам
Đối cáchчелове́калюде́й, челове́ков
Công cụ cáchчелове́комлюдьми́, челове́ками
Giới cáchчелове́келю́дях, челове́ках

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa