осо́бый особый

tính từ

Nghĩa

  1. dặc biệtособенный
  2. khác thường, lạ thường, dị thườngнеобычный
  3. riêng lẻ, riêng rẽ, riêng biệt, cá biệt, riêngотдельный

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchосо́быйосо́боеосо́баяосо́бые
Sinh cáchосо́богоосо́богоосо́бойосо́бых
Tặng cáchосо́бомуосо́бомуосо́бойосо́бым
Đối cáchосо́бый, осо́богоосо́боеосо́буюосо́бые, осо́бых
Công cụ cáchосо́бымосо́бымосо́бой, (осо́бою)осо́быми
Giới cáchосо́бомосо́бомосо́бойосо́бых
Dạng ngắnосо́босо́боосо́баосо́бы

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ phái sinh