мы́вший мывший

tính từ

Nghĩa

  1. đã rửa, đã giặt

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchмы́вшиймы́вшеемы́вшаямы́вшие
Sinh cáchмы́вшегомы́вшегомы́вшеймы́вших
Tặng cáchмы́вшемумы́вшемумы́вшеймы́вшим
Đối cáchмы́вшего, мы́вшиймы́вшеемы́вшуюмы́вших, мы́вшие
Công cụ cáchмы́вшиммы́вшиммы́вшей, мы́вшеюмы́вшими
Giới cáchмы́вшеммы́вшеммы́вшеймы́вших

мыть

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Rửa

Chia động từ

Hiện tại
ямо́ю
тымо́ешь
он / она / ономо́ет
мымо́ем
вымо́ете
онимо́ют
Quá khứ
Giống đựcмы́л
Giống cáiмы́ла
Giống trungмы́ло
Số nhiềuмы́ли
Mệnh lệnh
Số ítмо́й
Số nhiềuмо́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngмо́ющиймы́вший
Bị độngмо́емыймы́тый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từмоямы́в, мывши

Ví dụ

  • мыть голову
    gội đầu
  • мыть посуду
    rửa bát đĩa

Từ liên quan

мы́лоxà-phòng; Xà phòng, xà bôngвы́мытьxói rỗng; rửa sạchумы́тьсяrửa mặt; rửa mặt, rửa mìnhсмытьxối sạch; rửa trôiумыва́тьсяRửa ráy, rửa mặt, rửa ráy mặt màyпомы́тьrửaсмы́тьсяchuồn đi; biến đi (tiếng lóng)промы́тьxói thủng; rửaсмыва́тьcuốn đi; Rửa, rửa sạchмытьёRửa, rửa ráy, tắm, tắm rửaумы́тьrửa mặt choмо́йкаchỗ rửa bát đĩa; máy rửaпомы́тьсяtắm rửaпромыва́тьRửa; thụt rửaобмы́тьRửa ráy, rửa sạch; Uống rượu mừngподмыва́тьRửa ráy, rửa đít, rửa cửa mình; xói mòn, xâm thựcобмыва́тьRửa, rửa ráy, rửa sạch; uống rượu mừngомыва́тьRửa, rửa sạchсмыва́тьсяđánh bài chuồn, tẩu, chuồn mất, lủi đi, xéo đi, vù; Được rửa sạchвы́мытьсяtắm rửa, gội rửa, rửa sạch, tắm xongомы́тьrửa, rửa sạch, bao quanhнамы́тьrửa; đãi, gạn, rửaподмы́тьrửa, làm xói mòn, rửa trôi, làm yếu điизмыва́тьсяChế nhạo, nhạo bángумыва́тьrửa, rửa ráyмы́тыйđã rửa, được rửaвымыва́тьcuốn... đi, cuốn... trôi đi; giặtвымыва́тьсяrửa, tắm rửaдомыва́тьRửa nốt, rửa xong, rửa hếtнамы́тьсяtắm rửa kỹ, gội rửa sạch, tắm sạch sẽ, rửa sạchобмыва́тьсяrửa sạch; Được rửa, rửa ráyомыва́тьсяbao bọcперемыва́тьrửa lại, rửa lại bát đĩaперемы́тьrửa, rửa lại, rửa sạchразмыва́тьxói, xói mòn, xói lởдомыва́тьсяrửa xong, được rửa sạchзамыва́тьTẩy sạch, giặt sạch, rưa sạchнамыва́тьbồi, cuốn đến, bồi nên; đãiнамыва́тьсяlắng đọng, bị cuốn vào bờ, tích tụ lại; tạo bọt, rửa sạch sẽ, tắm rửa kỹподмыва́тьсяRửa ráy, rửa đít, rửa cửa mìnhразмыва́тьсяbị nhòe, bị lem, trở nên mờ nhạtдомы́тьrửa xong, lau chùi xongдомы́тьсяrửa người xong, tắm xongзамы́тьrửa sạch, làm sạchобмы́тьсяuống rượu ăn mừng, nhậu nhẹt ăn mừng; rửa người, tắm rửaомы́тьсяrửa người, tắm rửaподмы́тьсяrửa sạch bộ phận sinh dục, vệ sinh vùng kín, rửa vùng dướiразмы́тьxói mòn, rửa trôi, làm trôi điразмы́тьсяbị nhòe, bị lem, bị mờ đi, trở nên không rõсмывxả nước, xối nước, sự xả nước