подмыва́ть подмывать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Rửa ráy, rửa đít, rửa cửa mình
  2. xói mòn, xâm thựcразмывать

Chia động từ

Hiện tại
яподмыва́ю
тыподмыва́ешь
он / она / оноподмыва́ет
мыподмыва́ем
выподмыва́ете
ониподмыва́ют
Quá khứ
Giống đựcподмыва́л
Giống cáiподмыва́ла
Giống trungподмыва́ло
Số nhiềuподмыва́ли
Mệnh lệnh
Số ítподмыва́й
Số nhiềuподмыва́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngподмыва́ющийподмыва́вший
Bị độngподмыва́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từподмыва́яподмывав, подмывавши

Ví dụ

  • подмывать ребёнка
    rửa ráy cho đứa bé
  • меня подмыватьало сказать ему
    tôi thèm muốn (khát khao) nói với nó