омыва́ться
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể омы́тьсяrửa người, tắm rửa
Nghĩa
- bao bọcо берегеđược
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | омыва́юсь |
| ты | омыва́ешься |
| он / она / оно | омыва́ется |
| мы | омыва́емся |
| вы | омыва́етесь |
| они | омыва́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | омыва́лся |
| Giống cái | омыва́лась |
| Giống trung | омыва́лось |
| Số nhiều | омыва́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | омыва́йся |
| Số nhiều | омыва́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | омыва́ющийся | омыва́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | омыва́ясь | омывавшись |