смы́ться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- chuồn đi
- biến đi (tiếng lóng)tiếng lóngslang
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | смо́юсь |
| ты | смо́ешься |
| он / она / оно | смо́ется |
| мы | смо́емся |
| вы | смо́етесь |
| они | смо́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | смы́лся |
| Giống cái | смы́лась |
| Giống trung | смы́лось |
| Số nhiều | смы́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | смо́йся |
| Số nhiều | смо́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | смы́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | смы́вшись |