мытьё

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Rửa, rửa ráy, tắm, tắm rửa

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмытьёмытья́
Sinh cáchмытья́мыте́й
Tặng cáchмытью́мытья́м
Đối cáchмытьёмытья́
Công cụ cáchмытьёммытья́ми
Giới cáchмытье́мытья́х