мо́йка мойка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. chỗ rửa bát đĩaместо для мытья посуды
  2. máy rửaмашина
  3. rửaдействиеsự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмо́йкамо́йки
Sinh cáchмо́йкимо́ек
Tặng cáchмо́йкемо́йкам
Đối cáchмо́йкумо́йки
Công cụ cáchмо́йкой, мо́йкоюмо́йками
Giới cáchмо́йкемо́йках