размыва́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- bị nhòe, bị lem, trở nên mờ nhạt
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | размыва́юсь |
| ты | размыва́ешься |
| он / она / оно | размыва́ется |
| мы | размыва́емся |
| вы | размыва́етесь |
| они | размыва́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | размыва́лся |
| Giống cái | размыва́лась |
| Giống trung | размыва́лось |
| Số nhiều | размыва́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | размыва́йся |
| Số nhiều | размыва́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | размыва́ющийся | размыва́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | размыва́ясь | размывавшись |