вымыва́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể вы́мытьxói rỗng; rửa sạch
Nghĩa
- cuốn... đi, cuốn... trôi điсмывать
- giặtthông tụcстиратьsạch
- rửaмытьsạch
- xói, xói lởразмывать
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | вымыва́ю |
| ты | вымыва́ешь |
| он / она / оно | вымыва́ет |
| мы | вымыва́ем |
| вы | вымыва́ете |
| они | вымыва́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | вымыва́л |
| Giống cái | вымыва́ла |
| Giống trung | вымыва́ло |
| Số nhiều | вымыва́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | вымыва́й |
| Số nhiều | вымыва́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | вымыва́ющий | вымыва́вший |
| Bị động | вымыва́емый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | вымыва́я | вымывав, вымывавши |