вымыва́ть вымывать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. cuốn... đi, cuốn... trôi điсмывать
  2. giặtthông tụcстиратьsạch
  3. rửaмытьsạch
  4. xói, xói lởразмывать

Chia động từ

Hiện tại
явымыва́ю
тывымыва́ешь
он / она / оновымыва́ет
мывымыва́ем
вывымыва́ете
онивымыва́ют
Quá khứ
Giống đựcвымыва́л
Giống cáiвымыва́ла
Giống trungвымыва́ло
Số nhiềuвымыва́ли
Mệnh lệnh
Số ítвымыва́й
Số nhiềuвымыва́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвымыва́ющийвымыва́вший
Bị độngвымыва́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвымыва́явымывав, вымывавши