размыва́ть размывать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. xói, xói mòn, xói lởВ

Chia động từ

Hiện tại
яразмыва́ю
тыразмыва́ешь
он / она / оноразмыва́ет
мыразмыва́ем
выразмыва́ете
ониразмыва́ют
Quá khứ
Giống đựcразмыва́л
Giống cáiразмыва́ла
Giống trungразмыва́ло
Số nhiềuразмыва́ли
Mệnh lệnh
Số ítразмыва́й
Số nhiềuразмыва́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngразмыва́ющийразмывавший
Bị độngразмыва́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từразмыва́яразмывав, размывавши