размыва́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- xói, xói mòn, xói lởВ
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | размыва́ю |
| ты | размыва́ешь |
| он / она / оно | размыва́ет |
| мы | размыва́ем |
| вы | размыва́ете |
| они | размыва́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | размыва́л |
| Giống cái | размыва́ла |
| Giống trung | размыва́ло |
| Số nhiều | размыва́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | размыва́й |
| Số nhiều | размыва́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | размыва́ющий | размывавший |
| Bị động | размыва́емый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | размыва́я | размывав, размывавши |