перемы́ть перемыть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. rửa, rửa lại, rửa sạch

Chia động từ

Tương lai
яперемо́ю
тыперемо́ешь
он / она / оноперемо́ет
мыперемо́ем
выперемо́ете
ониперемо́ют
Quá khứ
Giống đựcперемы́л
Giống cáiперемы́ла
Giống trungперемы́ло
Số nhiềuперемы́ли
Mệnh lệnh
Số ítперемо́й
Số nhiềuперемо́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—перемы́вший
Bị động—перемы́тый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—перемы́в, перемывши