вы́мыть вымыть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. xói rỗng
  2. rửa sạchto wash many things
  3. rửa sạchсделать чистым посредством мытья

Chia động từ

Tương lai
явы́мою
тывы́моешь
он / она / оновы́моет
мывы́моем
вывы́моете
онивы́моют
Quá khứ
Giống đựcвы́мыл
Giống cáiвы́мыла
Giống trungвы́мыло
Số nhiềuвы́мыли
Mệnh lệnh
Số ítвы́мой
Số nhiềuвы́мойте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—вы́мывший
Bị động—вы́мытый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—вы́мыв, вымывши