намыва́ться намываться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. lắng đọng, bị cuốn vào bờ, tích tụ lạiby washing
  2. tạo bọt, rửa sạch sẽ, tắm rửa kỹ

Chia động từ

Hiện tại
янамыва́юсь
тынамыва́ешься
он / она / ононамыва́ется
мынамыва́емся
вынамыва́етесь
онинамыва́ются
Quá khứ
Giống đựcнамыва́лся
Giống cáiнамыва́лась
Giống trungнамыва́лось
Số nhiềuнамыва́лись
Mệnh lệnh
Số ítнамыва́йся
Số nhiềuнамыва́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngнамыва́ющийсянамыва́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từнамыва́ясьнамывавшись