измыва́ться измываться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Chế nhạo, nhạo báng

Chia động từ

Hiện tại
яизмыва́юсь
тыизмыва́ешься
он / она / оноизмыва́ется
мыизмыва́емся
выизмыва́етесь
ониизмыва́ются
Quá khứ
Giống đựcизмыва́лся
Giống cáiизмыва́лась
Giống trungизмыва́лось
Số nhiềuизмыва́лись
Mệnh lệnh
Số ítизмыва́йся
Số nhiềuизмыва́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngизмыва́ющийсяизмыва́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từизмыва́ясьизмывавшись