измыва́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Chế nhạo, nhạo báng
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | измыва́юсь |
| ты | измыва́ешься |
| он / она / оно | измыва́ется |
| мы | измыва́емся |
| вы | измыва́етесь |
| они | измыва́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | измыва́лся |
| Giống cái | измыва́лась |
| Giống trung | измыва́лось |
| Số nhiều | измыва́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | измыва́йся |
| Số nhiều | измыва́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | измыва́ющийся | измыва́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | измыва́ясь | измывавшись |