мой
đại từ
Nghĩa
- của tôi
- tôi
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | мо́ю |
| ты | мо́ешь |
| он / она / оно | мо́ет |
| мы | мо́ем |
| вы | мо́ете |
| они | мо́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | мы́л |
| Giống cái | мы́ла |
| Giống trung | мы́ло |
| Số nhiều | мы́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | мо́й |
| Số nhiều | мо́йте |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | мо́ющий | мы́вший |
| Bị động | мо́емый | мы́тый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | моя | мы́в, мывши |