иска́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- kiếm, tìmР, Встараться получить
- tìm, kiếm, tìm tòi, tìm kiếmВ
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | ищу́ |
| ты | и́щешь |
| он / она / оно | и́щет |
| мы | и́щем |
| вы | и́щете |
| они | и́щут |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | иска́л |
| Giống cái | иска́ла |
| Giống trung | иска́ло |
| Số nhiều | иска́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | ищи́ |
| Số nhiều | ищи́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | и́щущий | иска́вший |
| Bị động | иско́мый | и́сканный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | ища́ | искав, искавши |
Ví dụ
- искать советаhỏi ý kiến
- искать поводаkiếm (tìm) cớ
- искать ссорыkiếm chuyện
Từ liên quan
по́искcuộc đột kích trinh sát; sự tìm kiếmразыска́тьtìm ra; tìm ra, truy tìmро́зыскkhảo cung, tra khảo, lấy cung; truy tầm, truy tìm, truy tróc, điều traо́быскKhám soát, khám xét, lục soátразы́скиватьtìm được, tìm thấy, tìm ra; Tìm, kiếm, tìm kiếm, tìm tòiвыи́скиватьtìm thấy, tìm ra, tìm được, kiếm được; Tìm, kiếm, tìm kiếm, tìm tòiобыска́тьkhám xét, lục soátискKiện, tố tụngобы́скиватьkhám soát, khám xét, lục soát; lục lọi, tìm kiếm, lúng sục, sục sạo, lùng, lục, sụcзаи́скиватьlấy lòng, cầu cạnhподы́скиватьtìm được, tìm thấy, tìm ra; Tìm, kiếm, tìm kiếmизы́скchi tiết cầu kỳ; sự xa hoaсыскsự điều tra truy tìmизы́скиватьnghiên cứu; Tìm tòi, tìm kiếm, tìm, kiếm, tìm được, kiếm đượcзаи́скиваниеXun xoe, xu nịnh, ton hót, siểm nịnh, bợ đỡпо́искиtìm kiếm, dò tìm, truy tìmизыска́тьtìm thấy, tìm kiếm, mua được, điều tra, thăm dòвы́искатьtìm ra, khám phá, lần mò tìm thấy, truy tìmиска́нияsự tìm kiếm, cuộc truy tìm, sự theo đuổi, hành trình khám phá



