по́иск
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- cuộc đột kích trinh sátспособ разведки
- sự tìm kiếmдействия для нахождения чего-либо
- cuộc đột kích chiến hàoспособ разведки
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | по́иск | по́иски |
| Sinh cách | по́иска | по́исков |
| Tặng cách | по́иску | по́искам |
| Đối cách | по́иск | по́иски |
| Công cụ cách | по́иском | по́исками |
| Giới cách | по́иске | по́исках |


