ро́зыск
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- khảo cung, tra khảo, lấy cungcuộc
- truy tầm, truy tìm, truy tróc, điều tracuộc, sự
- Tìm kiếm, tìm tòi, truy tìm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ро́зыск | ро́зыски |
| Sinh cách | ро́зыска | ро́зысков |
| Tặng cách | ро́зыску | ро́зыскам |
| Đối cách | ро́зыск | ро́зыски |
| Công cụ cách | ро́зыском | ро́зысками |
| Giới cách | ро́зыске | ро́зысках |
Ví dụ
- уголовный розыскban điều tra hình sự