ро́зыск розыск

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. khảo cung, tra khảo, lấy cungcuộc
  2. truy tầm, truy tìm, truy tróc, điều tracuộc, sự
  3. Tìm kiếm, tìm tòi, truy tìm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchро́зыскро́зыски
Sinh cáchро́зыскаро́зысков
Tặng cáchро́зыскуро́зыскам
Đối cáchро́зыскро́зыски
Công cụ cáchро́зыскомро́зысками
Giới cáchро́зыскеро́зысках

Ví dụ

  • уголовный розыск
    ban điều tra hình sự

Từ liên quan