заи́скивать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- lấy lòng, cầu cạnh
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | заи́скиваю |
| ты | заи́скиваешь |
| он / она / оно | заи́скивает |
| мы | заи́скиваем |
| вы | заи́скиваете |
| они | заи́скивают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | заи́скивал |
| Giống cái | заи́скивала |
| Giống trung | заи́скивало |
| Số nhiều | заи́скивали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | заи́скивай |
| Số nhiều | заи́скивайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | заи́скивающий | заи́скивавший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | заи́скивая | заискивав, заискивавши |