по́иски поиски

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. tìm kiếm, dò tìm, truy tìm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпо́искпо́иски
Sinh cáchпо́искапо́исков
Tặng cáchпо́искупо́искам
Đối cáchпо́искпо́иски
Công cụ cáchпо́искомпо́исками
Giới cáchпо́искепо́исках

по́иск поиск

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. cuộc đột kích trinh sátспособ разведки
  2. sự tìm kiếmдействия для нахождения чего-либо
  3. cuộc đột kích chiến hàoспособ разведки

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпо́искпо́иски
Sinh cáchпо́искапо́исков
Tặng cáchпо́искупо́искам
Đối cáchпо́искпо́иски
Công cụ cáchпо́искомпо́исками
Giới cáchпо́искепо́исках

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa