иска́ния
danh từgiống trungchỉ số nhiều
Nghĩa
- sự tìm kiếm, cuộc truy tìm, sự theo đuổi, hành trình khám phá
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | иска́ния |
| Sinh cách | — | иска́ний |
| Tặng cách | — | иска́ниям |
| Đối cách | — | иска́ния |
| Công cụ cách | — | иска́ниями |
| Giới cách | — | иска́ниях |