Nghĩa
- khám soát, khám xét, lục soátпроизводить обыск
- lục lọi, tìm kiếm, lúng sục, sục sạo, lùng, lục, sụcосмаиривать в поисках
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | обы́скиваю |
|---|
| ты | обы́скиваешь |
|---|
| он / она / оно | обы́скивает |
|---|
| мы | обы́скиваем |
|---|
| вы | обы́скиваете |
|---|
| они | обы́скивают |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | обы́скивал |
|---|
| Giống cái | обы́скивала |
|---|
| Giống trung | обы́скивало |
|---|
| Số nhiều | обы́скивали |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | обы́скивай |
|---|
| Số nhiều | обы́скивайте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | обы́скивающий | обы́скивавший |
|---|
| Bị động | обы́скиваемый | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | обы́скивая | обыскивав, обыскивавши |
|---|