заи́скивание заискивание

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Xun xoe, xu nịnh, ton hót, siểm nịnh, bợ đỡ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзаи́скиваниезаи́скивания
Sinh cáchзаи́скиваниязаи́скиваний
Tặng cáchзаи́скиваниюзаи́скиваниям
Đối cáchзаи́скиваниезаи́скивания
Công cụ cáchзаи́скиваниемзаи́скиваниями
Giới cáchзаи́скиваниизаи́скиваниях