заи́скивание
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Xun xoe, xu nịnh, ton hót, siểm nịnh, bợ đỡ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | заи́скивание | заи́скивания |
| Sinh cách | заи́скивания | заи́скиваний |
| Tặng cách | заи́скиванию | заи́скиваниям |
| Đối cách | заи́скивание | заи́скивания |
| Công cụ cách | заи́скиванием | заи́скиваниями |
| Giới cách | заи́скивании | заи́скиваниях |