сыск

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. sự điều tra truy tìm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсы́сксы́ски
Sinh cáchсы́скасы́сков
Tặng cáchсы́скусы́скам
Đối cáchсы́сксы́ски
Công cụ cáchсы́скомсы́сками
Giới cáchсы́скесы́сках