изы́ск
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- chi tiết cầu kỳ
- sự xa hoa
- nét kỳ lạ
- nét khác thường
- sự mới lạ kiểu cách
- sự kiểu cách
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | изы́ск | изы́ски |
| Sinh cách | изы́ска | изы́сков |
| Tặng cách | изы́ску | изы́скам |
| Đối cách | изы́ск | изы́ски |
| Công cụ cách | изы́ском | изы́сками |
| Giới cách | изы́ске | изы́сках |