заня́тие занятие

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. buổi học, tiết họcpreposition: на
  2. công việcвремяпрепровождение
  3. bài họcурок
  4. hoạt độngвремяпрепровождение
  5. nghề nghiệp, hoạt động

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзаня́тиезаня́тия
Sinh cáchзаня́тиязаня́тий
Tặng cáchзаня́тиюзаня́тиям
Đối cáchзаня́тиезаня́тия
Công cụ cáchзаня́тиемзаня́тиями
Giới cáchзаня́тиизаня́тиях

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa