класс
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- giai cấpсоциальная группа
- hạng, loại, bậc, cấpразряд
- lớpгруппа учащихсяhọc
- lớpступень обучения
- lớp học, phòng họcкомната в школе
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кла́сс | кла́ссы |
| Sinh cách | кла́сса | кла́ссов |
| Tặng cách | кла́ссу | кла́ссам |
| Đối cách | кла́сс | кла́ссы |
| Công cụ cách | кла́ссом | кла́ссами |
| Giới cách | кла́ссе | кла́ссах |
Ví dụ
- борьба классов[cuộc] đấu tranh giai cấp
- билет первого классаvé hạng nhất
- классы(детская игра) — [trò] đánh tàu bay, nhảy ô





