класс

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. giai cấpсоциальная группа
  2. hạng, loại, bậc, cấpразряд
  3. lớpгруппа учащихсяhọc
  4. lớpступень обучения
  5. lớp học, phòng họcкомната в школе

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкла́сскла́ссы
Sinh cáchкла́ссакла́ссов
Tặng cáchкла́ссукла́ссам
Đối cáchкла́сскла́ссы
Công cụ cáchкла́ссомкла́ссами
Giới cáchкла́ссекла́ссах

Ví dụ

  • борьба классов
    [cuộc] đấu tranh giai cấp
  • билет первого класса
    vé hạng nhất
  • классы
    (детская игра) — [trò] đánh tàu bay, nhảy ô

Từ liên quan