оккупа́ция оккупация

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. sự chiếm đóng
  2. Chiếm đóng, xâm chiếm, chiếm cứ, chiếm lĩnh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchоккупа́цияоккупа́ции
Sinh cáchоккупа́цииоккупа́ций
Tặng cáchоккупа́цииоккупа́циям
Đối cáchоккупа́циюоккупа́ции
Công cụ cáchоккупа́цией, оккупа́циеюоккупа́циями
Giới cáchоккупа́цииоккупа́циях