оккупа́ция
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- sự chiếm đóng
- Chiếm đóng, xâm chiếm, chiếm cứ, chiếm lĩnh
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | оккупа́ция | оккупа́ции |
| Sinh cách | оккупа́ции | оккупа́ций |
| Tặng cách | оккупа́ции | оккупа́циям |
| Đối cách | оккупа́цию | оккупа́ции |
| Công cụ cách | оккупа́цией, оккупа́циею | оккупа́циями |
| Giới cách | оккупа́ции | оккупа́циях |