час
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- giờотрезок времени
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ча́с | часы́ |
| Sinh cách | ча́са, часа́ | часо́в |
| Tặng cách | ча́су | часа́м |
| Đối cách | ча́с | часы́ |
| Công cụ cách | ча́сом | часа́ми |
| Giới cách | часу́, ча́се | часа́х |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ча́с | часы́ |
| Sinh cách | ча́са, часа́ | часо́в |
| Tặng cách | ча́су | часа́м |
| Đối cách | ча́с | часы́ |
| Công cụ cách | ча́сом | часа́ми |
| Giới cách | часу́, ча́се | часа́х |