жи́ла
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- gânthông tụcсухожилие
- — gân xanh, mạch máuthông tụcкровеносный сосуд
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | жи́ла | жи́лы |
| Sinh cách | жи́лы | жи́л |
| Tặng cách | жи́ле | жи́лам |
| Đối cách | жи́лу | жи́лы |
| Công cụ cách | жи́лой, жи́лою | жи́лами |
| Giới cách | жи́ле | жи́лах |
Ví dụ
- золотоносная жилаmạch chứa vàng

