жи́ла жила

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. gânthông tụcсухожилие
  2. — gân xanh, mạch máuthông tụcкровеносный сосуд

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchжи́лажи́лы
Sinh cáchжи́лыжи́л
Tặng cáchжи́лежи́лам
Đối cáchжи́лужи́лы
Công cụ cáchжи́лой, жи́лоюжи́лами
Giới cáchжи́лежи́лах

Ví dụ

  • золотоносная жила
    mạch chứa vàng

жить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. sốngвести существование, быть живым
  2. ở, sống, ăn ởпроживать

Chia động từ

Hiện tại
яживу́
тыживёшь
он / она / оноживёт
мыживём
выживёте
ониживу́т
Quá khứ
Giống đựcжи́л
Giống cáiжила́
Giống trungжи́ло, жило́
Số nhiềuжи́ли
Mệnh lệnh
Số ítживи́
Số nhiềuживи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngживу́щийжи́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từживя́жи́вши

Ví dụ

  • жить весело
    sống vui vẻ
  • жить полной жизнью
    sống cuộc đời sôi nổi
  • жить своим трудом
    sống bằng lao động của mình

Từ liên quan