поджи́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- lành lại, hồi phục
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | подживу́ |
| ты | подживёшь |
| он / она / оно | подживёт |
| мы | подживём |
| вы | подживёте |
| они | подживу́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | поджи́л//по́джил |
| Giống cái | поджила́ |
| Giống trung | поджи́ло//по́джило |
| Số nhiều | поджи́ли//по́джили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | подживи́ |
| Số nhiều | подживи́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | поджи́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | поджив, подживши |