вживи́ть вживить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. cấy ghép, gắn vào

Chia động từ

Tương lai
явживлю́
тывживи́шь
он / она / оновживи́т
мывживи́м
вывживи́те
онивживя́т
Quá khứ
Giống đựcвживи́л
Giống cáiвживи́ла
Giống trungвживи́ло
Số nhiềuвживи́ли
Mệnh lệnh
Số ítвживи́
Số nhiềuвживи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—вживи́вший
Bị động—вживлённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—вживи́в, вжививши, вживя́