ожи́ть ожить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. sống lại, hồi sinh
  2. hồi sinh
  3. sống lại, trở nên sinh động

Chia động từ

Tương lai
яоживу́
тыоживёшь
он / она / онооживёт
мыоживём
выоживёте
ониоживу́т
Quá khứ
Giống đựcожи́л
Giống cáiожила́
Giống trungожи́ло
Số nhiềuожи́ли
Mệnh lệnh
Số ítоживи́
Số nhiềuоживи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—ожи́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—ожи́в, оживши