жи́ться житься

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. sốngдавать условия жизни
  2. sống ra sao
  3. có thể sống
  4. cuộc sống ra sao

Chia động từ

Hiện tại
я—
ты—
он / она / оноживётся
мы—
вы—
они—
Quá khứ
Giống đực—
Giống cái—
Giống trungжилось
Số nhiều—