вживля́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể вживи́тьcấy ghép, gắn vào
Nghĩa
- cấy ghép, gắn vào
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | вживля́ю |
| ты | вживля́ешь |
| он / она / оно | вживля́ет |
| мы | вживля́ем |
| вы | вживля́ете |
| они | вживля́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | вживля́л |
| Giống cái | вживля́ла |
| Giống trung | вживля́ло |
| Số nhiều | вживля́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | вживля́й |
| Số nhiều | вживля́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | вживля́ющий | вживля́вший |
| Bị động | вживля́емый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | вживля́я | вживляв, вживлявши |