живу́щий живущий

tính từ

Nghĩa

  1. đang sống, cư trú

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchживу́щийживу́щееживу́щаяживу́щие
Sinh cáchживу́щегоживу́щегоживу́щейживу́щих
Tặng cáchживу́щемуживу́щемуживу́щейживу́щим
Đối cáchживу́щийживу́щееживу́щуюживу́щие
Công cụ cáchживу́щимживу́щимживу́щейживу́щими
Giới cáchживу́щемживу́щемживу́щейживу́щих

жить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. sốngвести существование, быть живым
  2. ở, sống, ăn ởпроживать

Chia động từ

Hiện tại
яживу́
тыживёшь
он / она / оноживёт
мыживём
выживёте
ониживу́т
Quá khứ
Giống đựcжи́л
Giống cáiжила́
Giống trungжи́ло, жило́
Số nhiềuжи́ли
Mệnh lệnh
Số ítживи́
Số nhiềuживи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngживу́щийжи́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từживя́жи́вши

Ví dụ

  • жить весело
    sống vui vẻ
  • жить полной жизнью
    sống cuộc đời sôi nổi
  • жить своим трудом
    sống bằng lao động của mình

Từ liên quan