бой

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. trận đánhсражение
  2. trận đánh, chiến đấu
  3. sự đánh đậpдействие
  4. người hầu
  5. sự vỡдействие
  6. chiến đấuсражение
  7. trận giao chiếnсражение
  8. cuộc đánh nhauсхватка
  9. sự đánh nhauсхватка
  10. cuộc đấuсхватка

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбо́йбои́
Sinh cáchбо́ябоёв
Tặng cáchбо́юбоя́м
Đối cáchбо́йбои́
Công cụ cáchбо́ембоя́ми
Giới cáchбо́е, бою́боя́х

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa