бойцо́вский бойцовский

tính từ

Nghĩa

  1. thuộc về võ sĩ, dành cho võ sĩ
  2. thuộc về chiến đấu, dùng để chiến đấu

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchбойцо́вскийбойцо́вскоебойцо́вскаябойцо́вские
Sinh cáchбойцо́вскогобойцо́вскогобойцо́вскойбойцо́вских
Tặng cáchбойцо́вскомубойцо́вскомубойцо́вскойбойцо́вским
Đối cáchбойцо́вскийбойцо́вскоебойцо́вскуюбойцо́вские
Công cụ cáchбойцо́вскимбойцо́вскимбойцо́вскойбойцо́вскими
Giới cáchбойцо́вскомбойцо́вскомбойцо́вскойбойцо́вских