разби́тие
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- sự phá vỡ, sự đập vỡ, sự làm vỡ, sự vỡ vụn
- sự thất bại, sự bị đánh bại, sự tan vỡ, sự bị nghiền nát
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | разби́тие | разби́тия |
| Sinh cách | разби́тия | разби́тий |
| Tặng cách | разби́тию | разби́тиям |
| Đối cách | разби́тие | разби́тия |
| Công cụ cách | разби́тием | разби́тиями |
| Giới cách | разби́тии | разби́тиях |