сраже́ние сражение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Trận giao chiến, trận đánh lớn, trận giao phong, trận chiến đấu, chiến trận, trậnсокр.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсраже́ниесраже́ния
Sinh cáchсраже́ниясраже́ний
Tặng cáchсраже́ниюсраже́ниям
Đối cáchсраже́ниесраже́ния
Công cụ cáchсраже́ниемсраже́ниями
Giới cáchсраже́ниисраже́ниях

Ví dụ

  • дать сражение
    giao chiến, giáp trận, giáp chiến
  • проиграть сражение
    bại (thua, thất) trận

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa