би́тва битва

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Trận, trận đánh, trận chiến đấu, chiến dịch, trận mạc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchби́тваби́твы
Sinh cáchби́твыби́тв
Tặng cáchби́твеби́твам
Đối cáchби́твуби́твы
Công cụ cáchби́твой, би́твоюби́твами
Giới cáchби́твеби́твах

Ví dụ

  • поле битвы
    [bãi] chiến trường, sa trường, chiến địa

Từ liên quan