матч
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Đấu, thi đấu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ма́тч | ма́тчи |
| Sinh cách | ма́тча | ма́тчей |
| Tặng cách | ма́тчу | ма́тчам |
| Đối cách | ма́тч | ма́тчи |
| Công cụ cách | ма́тчем | ма́тчами |
| Giới cách | ма́тче | ма́тчах |
Ví dụ
- матч на первенство мира по футболу[cuộc] đấu giành giải vô địch thế giới về bóng đá
