матч

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Đấu, thi đấu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchма́тчма́тчи
Sinh cáchма́тчама́тчей
Tặng cáchма́тчума́тчам
Đối cáchма́тчма́тчи
Công cụ cáchма́тчемма́тчами
Giới cáchма́тчема́тчах

Ví dụ

  • матч на первенство мира по футболу
    [cuộc] đấu giành giải vô địch thế giới về bóng đá