мордобо́й мордобой

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. cuộc ẩu đả

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмордобо́ймордобо́и
Sinh cáchмордобо́ямордобо́ев
Tặng cáchмордобо́юмордобо́ям
Đối cáchмордобо́ймордобо́и
Công cụ cáchмордобо́еммордобо́ями
Giới cáchмордобо́емордобо́ях

Từ liên quan