схва́тка схватка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. cãi vã, cãi cọ, tranh cãi, xung độtспор, ссораtrận, cuộc
  2. trận, trận đánh, trận giao chiến, chiến trận, trận chiến đấuбой
  3. đồ kẹpприспособление для крепления

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсхва́ткасхва́тки
Sinh cáchсхва́ткисхва́ток
Tặng cáchсхва́ткесхва́ткам
Đối cáchсхва́ткусхва́тки
Công cụ cáchсхва́ткой, схва́ткоюсхва́тками
Giới cáchсхва́ткесхва́тках

Ví dụ

  • схваткаи
    (боли) [cơn] đau
  • родовые схваткаи
    [cơn] chuyển bụng, chuyển dạ, trở dạ, đau đẻ
  • рукопашная схватка
    trận giáp lá cà

Từ liên quan