Nghĩa
- bóc vỏ, gọt vỏ, gọt, cạoфрукты, овощи
- chùi, kỳ, cọлощадь и т. п.
- chải đánhщёткой
- lau, chùi, lau chùiстанок и т. п.
- Làm sạch, rửa sạch, tẩy sạch, dọn sạch
- nạo, vétосвобождать от чего-л. накопишегося
- thauколодец и т. п
- đánh vảy, làmрыбуcá
- đánh, đánh sạchпосуду, металл
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | чи́щу |
|---|
| ты | чи́стишь |
|---|
| он / она / оно | чи́стит |
|---|
| мы | чи́стим |
|---|
| вы | чи́стите |
|---|
| они | чи́стят |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | чи́стил |
|---|
| Giống cái | чи́стила |
|---|
| Giống trung | чи́стило |
|---|
| Số nhiều | чи́стили |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | чи́сти |
|---|
| Số nhiều | чи́стите |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | чи́стящий | чи́стивший |
|---|
| Bị động | чи́стимый | чи́щенный |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | чи́стя | чистив, чистивши |
|---|
Từ liên quan
чи́стыйsạch; sạch, gọn gàng, tinh khiếtчи́стоsạch, sạch sẽ, gọn gàng; thuần túy, chỉчистота́sạch sẽ; thuần túy, thuần chất, nguyên chất, tinh khiết, thuần khiết, trong, trong suốtчи́сткаbóc vỏ, gọt vỏ; chải, đánhочи́сткаLàm sạch, dọn sạch; tinh chế, khử nhiễm, khử sạch, lọcначи́ститьđánh bóng, lau bóngочища́тьlàm sạch; dọn sạchпочи́ститьlàm sạch, chải; bóc vỏ, gọt vỏочище́ниеtrau dồi đạo đức, gột rửa tâm hồn, tu thân, rửa mình, tu dưỡng tư tưởngвы́чиститьlàm sạchрасчи́ститьdọn sạch, khai thôngрасчища́тьDọn sạch, dọn quang, quét sạchобчи́ститьdọn sạch, chải, cướp sạchпрочища́тьchặt tỉa, tỉa bớt; Thông, thông sạch, làm sạch, chùi sạchзачи́сткаLàm sạchпрочи́ститьlàm sạch, rửa sạch, thông thoángчисти́лищеNgục luyện, luyện ngụcсчища́тьchải, đánh; Cạo, cào, nạo, bóc, nạo vétчи́стильщикNgười làm sạch, người rửa sạchзачи́ститьlàm sạch, dọn sạch, tẩy sạchподчи́ститьxóa đi, lau sạch, giải quyết nốt, dọn dẹpчистоплю́йkẻ sạch sẽ quá mức, người hay làm bộ thanh cao, kẻ đạo đức giảвычища́тьchải sạch; giũ sạchзачища́тьLàm sạchначища́тьđánh bóng, lau chùi sạch sẽобчища́тьlàm sạch, móc túi, cướp sạch, làm trụiотчища́тьchải sạch, đánh sạch; Tẩy sạch, chùi sạch, lau sạchподчища́тьLàm sạch, dọn sạch, đánh sạch; tẩy sạch, cạo sạchотчи́ститьlàm sạch, lau sạch, chải sạch, gọt sạchперечи́ститьlàm sạch hết, lau sạch kỹ, làm sạch nhiều thứсчи́ститьchải, gãi, cào; gạt sạch, lau sạch, chải sạchчистога́нTiền mặtчистю́ляNgười ưa sạch sẽ, người rất sạch sẽ, người thích ngăn nắp