очища́ть очищать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. làm sạch
  2. dọn sạch
  3. thanh lọc
  4. làm sạch, tẩy sạch
  5. tinh chế
  6. rửa trôi

Chia động từ

Hiện tại
яочища́ю
тыочища́ешь
он / она / оноочища́ет
мыочища́ем
выочища́ете
ониочища́ют
Quá khứ
Giống đựcочища́л
Giống cáiочища́ла
Giống trungочища́ло
Số nhiềuочища́ли
Mệnh lệnh
Số ítочища́й
Số nhiềuочища́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngочища́ющийочища́вший
Bị độngочища́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từочища́яочищав, очищавши