чисти́лище
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Ngục luyện, luyện ngục
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | чисти́лище | чисти́лища |
| Sinh cách | чисти́лища | чисти́лищ |
| Tặng cách | чисти́лищу | чисти́лищам |
| Đối cách | чисти́лище | чисти́лища |
| Công cụ cách | чисти́лищем | чисти́лищами |
| Giới cách | чисти́лище | чисти́лищах |