чисти́лище чистилище

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Ngục luyện, luyện ngục

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchчисти́лищечисти́лища
Sinh cáchчисти́лищачисти́лищ
Tặng cáchчисти́лищучисти́лищам
Đối cáchчисти́лищечисти́лища
Công cụ cáchчисти́лищемчисти́лищами
Giới cáchчисти́лищечисти́лищах

Từ liên quan