зачи́стка зачистка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Làm sạch

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзачи́стказачи́стки
Sinh cáchзачи́сткизачи́сток
Tặng cáchзачи́сткезачи́сткам
Đối cáchзачи́сткузачи́стки
Công cụ cáchзачи́сткойзачи́стками
Giới cáchзачи́сткезачи́стках